Mô tả sản phẩm
|
Mã sản phẩm (*)
Product Code
|
Kích thước
(mm)
|
||
|
Chiều rộng
Width (mm)
|
Chiều cao (**)
Height (mm)
|
Chiều dài
Length (mm)
|
|
|
ML5050
|
50
|
50
|
3000
|
|
ML50100
|
100
|
50
|
3000
|
|
ML50150
|
150
|
50
|
3000
|
|
ML50200
|
200
|
50
|
3000
|
|
ML50250
|
250
|
50
|
3000
|
|
ML50300
|
300
|
50
|
3000
|
|
ML50450
|
450
|
50
|
3000
|
|
ML50600
|
600
|
50
|
3000
|
|
Mã sản phẩm (*)
Product Code
|
Kích thước
(mm)
|
||
|
Chiều rộng
Width (mm)
|
Chiều cao (**)
Height (mm)
|
Chiều dài
Length (mm)
|
|
|
ML100100
|
100
|
100
|
3000
|
|
ML100150
|
150
|
100
|
3000
|
|
ML100200
|
200
|
100
|
3000
|
|
ML100250
|
250
|
100
|
3000
|
|
ML100300
|
300
|
100
|
3000
|
|
ML100450
|
450
|
100
|
3000
|
|
ML100600
|
600
|
100
|
3000
|
(*) Mã sản phẩm thép mạ kẽm nhúng nóng = Mã sản phẩm thép mạ điện + NN ;
Mã sản phẩm Inox 304 = Mã sản phẩm thép mạ điện + I
(*) H.D.G product code = Electro – galvanized steel product code + NN ;
Stainless Steel SUS304 product code = Electro – galvanized steel product code + I
(**) Mã sản phẩm thay đổi theo chiều cao yêu cầu
(**) Product code will change according to the required height






Reviews
There are no reviews yet